必修课

bìxiūkè
môn học bắt buộc

大学的必修课包括高等数学和英语写作。

Các môn học bắt buộc ở đại học bao gồm Toán cao cấp và Viết tiếng Anh.


trang trọng

Môn học bắt buộc trong chương trình giáo dục, không thể bỏ qua.

这门课是必修课,所有人都必须通过考试。

Môn học này là môn bắt buộc, mọi người đều phải vượt qua kỳ thi.

必修课与选修课不同,前者是核心内容。

Môn học bắt buộc khác với môn tự chọn; môn bắt buộc là nội dung cốt lõi.

Thường được sử dụng trong hệ thống giáo dục từ tiểu học đến đại học.

Cụm từ kết hợp

必修课程chương trình môn học bắt buộc必修科目môn học bắt buộc必修学分tín chỉ bắt buộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

选修课cụm từ
môn học tự chọn
公共课cụm từ
môn học đại cương

Mẹo hay

Phân biệt 必修课 và 选修课

必修课 (môn bắt buộc) là những môn học bắt buộc phải hoàn thành để đạt yêu cầu tốt nghiệp, trong khi 选修课 (môn tự chọn) là những môn học sinh viên có thể lựa chọn theo sở thích hoặc định hướng nghề nghiệp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với các thuật ngữ khác

必修课 chỉ đề cập đến tính bắt buộc của môn học, không liên quan đến độ khó hay mức độ quan trọng khác. Ví dụ: '高等数学' (Toán cao cấp) có thể là môn bắt buộc nhưng không nhất thiết khó hơn môn tự chọn.

Nguồn gốc từ

Từ '必修' (bắt buộc phải học) kết hợp với '课' (môn học). '必修' bắt nguồn từ tiếng Hán cổ, nghĩa là 'phải học', trong khi '课' chỉ môn học. Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống giáo dục hiện đại của Trung Quốc và được du nhập vào giáo dục Việt Nam thông qua sách giáo khoa tiếng Trung.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong giáo dục chính quy, không dùng trong ngữ cảnh phi chính thức. Khi dịch sang tiếng Việt, '必修课' thường được hiểu là 'môn học bắt buộc' thay vì dịch theo nghĩa đen.

Phân tích từ

必
bắt buộc, nhất định
root
+
修
học tập, rèn luyện
root
+
课
môn học, bài học
root
Từ Điển Trung Việt