心灵
tâm hồn心灵是人类最深处的声音。
Tâm hồn là tiếng nói sâu thẳm nhất của con người.
Bộ phận tinh thần bên trong con người, nơi chứa đựng tình cảm, suy nghĩ, trí tuệ và ý thức.
她的心灵非常纯洁。
Tâm hồn cô ấy vô cùng trong sáng.
音乐能够触动人的心灵。
Âm nhạc có thể chạm đến tâm hồn con người.
Thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, triết học hoặc tâm lý học.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '心灵' và '灵魂'
'心灵' thường nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần, tình cảm bên trong, trong khi '灵魂' có thể ám chỉ linh hồn sau khi chết hoặc bản chất tinh thần sâu xa hơn. Ví dụ: '心灵创伤' (tổn thương tâm lý) nhưng '灵魂深处' (sâu thẳm linh hồn).
Quy tắc vàng
Sử dụng '心灵' trong ngữ cảnh phù hợp
Hạn chế dùng '心灵' để chỉ các hoạt động thể chất hoặc sinh lý. Thay vào đó, dùng '心脏' cho tim vật lý hoặc '身体' cho cơ thể.
Nguồn gốc từ
Từ '心' (tim) biểu thị tâm trí, tình cảm; '灵' (linh) biểu thị sự nhạy bén, linh hoạt. Kết hợp thành '心灵' mang nghĩa 'bộ phận tinh thần bên trong con người'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không nên nhầm lẫn với '心脏' (trái tim vật lý).