Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 多

多

duōÂm Hán-Việtđa

¿Qué significa "多" en Vietnamese?

nhiều

我有很多书。

Tôi có rất nhiều sách.


¿Cómo usar "多" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Nhiều, nhiều hơn bình thường hoặc mong đợi.

这城市有很多高楼大厦。

Thành phố này có rất nhiều tòa nhà cao.

Dùng để chỉ số lượng lớn hoặc số lượng vượt quá mức bình thường.

thông thường

Quá nhiều, quá nhiều đến mức gây phiền toái hoặc khó chịu.

他总是抱怨工作太多。

Anh ta luôn phàn nàn việc làm quá nhiều.

Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực khi số lượng vượt quá khả năng xử lý.

Cụm từ kết hợp

多少bao nhiêu多余thừa, không cần thiết多谢cảm ơn

Từ đồng nghĩa

很多众多繁多

Từ trái nghĩa

少少量不足

Cụm từ liên quan

多谢cụm từ
cảm ơn
多余cụm từ
thừa, không cần thiết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực và tiêu cực

Từ '多' có thể dùng để chỉ số lượng lớn một cách tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ '多' để tránh gây hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm '多' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'quá nhiều'.

Ghi chú sử dụng

Từ '多' thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn hoặc số lượng vượt quá mức bình thường. Nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ quá nhiều đến mức gây phiền toái.

Phân tích từ

多
nhiều
root
Từ Điển Trung Việt
Explorar más palabras Chinese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.