外观普通

wàiguān pǔtōng
bề ngoài bình thường

这部手机外观普通,但性能很强。

Chiếc điện thoại này bề ngoài bình thường, nhưng hiệu năng rất mạnh.


neutral

vẻ ngoài không có gì nổi bật, trông giống như những vật dụng thông thường khác

这个包包外观普通,但质量很好。

Cái túi xách này bề ngoài bình thường, nhưng chất lượng tốt.

虽然这辆车外观普通,但开起来很舒服。

Mặc dù chiếc xe này bề ngoài bình thường, nhưng lái rất thoải mái.

Thường dùng để miêu tả ngoại hình không đặc biệt, không thu hút sự chú ý. Có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (tùy ngữ cảnh).

Cụm từ kết hợp

外观普通的产品sản phẩm bề ngoài bình thường外观普通但性能优秀bề ngoài bình thường nhưng hiệu năng xuất sắc

Cụm từ liên quan

平平无奇cụm từ
không có gì đặc biệt, tầm thường
毫无特色cụm từ
không có chút đặc sắc nào

Mẹo hay

Phân biệt '外观普通' và '平凡'

'外观普通' chủ yếu miêu tả vẻ ngoài không nổi bật, trong khi '平凡' có thể miêu tả toàn bộ con người hoặc sự vật theo hướng trung tính hoặc tích cực (nghĩa là 'bình dị, không cầu kỳ'). Ví dụ: '一个平凡的人' (một người bình dị) không mang nghĩa tiêu cực.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '外观普通'

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng vẻ ngoài không thu hút sự chú ý, không đặc biệt. Không nên dùng để miêu tả những thứ vốn đã đơn giản hoặc không có tiêu chuẩn thẩm mỹ cao (ví dụ: 'cục gạch' không cần dùng '外观普通').

Nguồn gốc từ

Từ '外观' nghĩa là 'bề ngoài, diện mạo' (外: bên ngoài, 观: nhìn), '普通' nghĩa là 'bình thường, không đặc biệt'. Kết hợp thành cụm từ chỉ vẻ ngoài không nổi bật.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sản phẩm, thiết kế, hoặc ngoại hình của con người. Có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy theo ngữ cảnh. Không nên dùng để miêu tả người trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

外观
bề ngoài, diện mạo
compound
+
普通
bình thường, không đặc biệt
adjective
Từ Điển Trung Việt