外在行為

wài zài xíng wéi
hành vi bên ngoài

他的外在行為並不代表他的真實想法。

Hành vi bên ngoài của anh ấy không phản ánh suy nghĩ thật của anh ấy.


trang trọng

hành vi có thể quan sát được từ bên ngoài, không bao gồm suy nghĩ hay cảm xúc bên trong

研究者通過記錄被試者的外在行為來分析其心理狀態。

Các nhà nghiên cứu ghi nhận hành vi bên ngoài của đối tượng thí nghiệm để phân tích trạng thái tâm lý của họ.

Thường được sử dụng trong tâm lý học, xã hội học, giáo dục và quản lý hành vi con người.

Cụm từ kết hợp

外在行為表現biểu hiện hành vi bên ngoài分析外在行為phân tích hành vi bên ngoài外在行為與內心活動hành vi bên ngoài và hoạt động nội tâm

Cụm từ liên quan

内在心理cụm từ
hoạt động tâm lý bên trong
行為主義cụm từ
chủ nghĩa hành vi (trong tâm lý học)

Mẹo hay

Phân biệt 'ngoại tại hành vi' và 'hành vi'

Trong tiếng Trung, '行為' (hành vi) có thể bao gồm cả yếu tố bên trong lẫn bên ngoài, nhưng khi kết hợp với '外在' (bên ngoài), nó nhấn mạnh đến khía cạnh quan sát được. Trong tiếng Việt, ta có thể dùng 'hành vi biểu hiện' để rõ nghĩa hơn trong các ngữ cảnh chuyên môn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong phân tích hành vi

Khi phân tích hành vi con người, 'ngoại tại hành vi' là khái niệm quan trọng trong tâm lý học và xã hội học, giúp phân biệt giữa những gì có thể quan sát được và những gì diễn ra bên trong tâm trí.

Nguồn gốc từ

外在 (wài zài) nghĩa là 'bên ngoài', 行為 (xíng wéi) nghĩa là 'hành vi'. Cụm từ kết hợp nghĩa đen là 'hành vi bên ngoài', phản ánh quan sát được từ bên ngoài mà không cần đi sâu vào suy nghĩ hay cảm xúc.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được dịch trực tiếp nhưng có thể thay thế bằng 'hành vi biểu hiện' trong một số ngữ cảnh chuyên ngành. Cần phân biệt với 'hành vi' nói chung vì 'ngoại tại hành vi' nhấn mạnh yếu tố quan sát được.

Phân tích từ

外在
bên ngoài
phrase
+
行為
hành vi, hành động
noun
Từ Điển Trung Việt