坏
xấu这个苹果看起来很坏。
Quả táo này trông rất xấu.
thông thường
xấu, hư hỏng, không tốt
这个电脑坏了。
Máy tính này hỏng rồi.
他坏了我的心情。
Anh ấy làm tôi buồn.
Có thể dùng để mô tả vật chất hoặc tình trạng tâm lý.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả vật chất hoặc tình trạng tâm lý, không dùng để mô tả người.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'hoại' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '坏' (huài), có nghĩa là 'xấu' hoặc 'hư hỏng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '坏' có thể dùng để mô tả vật chất (hư hỏng) hoặc tình trạng tâm lý (xấu).
Từ Điển Trung Việt