Looking up...
咱们一起去吃饭吧。
Chúng ta đi ăn cơm cùng nhau đi.
Dùng để chỉ nhóm người mà người nói là thành viên của, bao gồm cả người nghe và người nói.
咱们学校的足球队很强。
Đội bóng đá của trường chúng ta rất mạnh.
咱们家的房子很大。
Nhà chúng ta rất lớn.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là ở miền Bắc Trung Quốc.
Từ này thường dùng khi nói về nhóm người mà người nói là thành viên của, bao gồm cả người nghe.
Từ "咱" (zán) có nguồn gốc từ "咱人" (zánrén), một từ cổ chỉ "người ta" hoặc "chúng ta".
Từ này thường dùng ở miền Bắc Trung Quốc và có nghĩa gần giống với "我们" nhưng có cảm xúc thân mật hơn.