南部
phía nam南部的气候比较温暖
Khí hậu ở phía nam ấm áp hơn
chung
Phía nam của một khu vực, thành phố, hoặc quốc gia
南部地区经济发达
Khu vực phía nam phát triển kinh tế
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '南' (nam) có nghĩa là nam, '部' (bộ) có nghĩa là bộ phận, khu vực
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ khu vực địa lý phía nam, có thể áp dụng cho các thành phố, tỉnh, hoặc quốc gia
Phân tích từ
南
nam
root部
bộ phận, khu vực
rootTừ Điển Trung Việt