Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 出租车

出租车

chūzūchēÂm Hán-Việtxuất tô xả
xe taxi

我需要叫一辆出租车去机场。

Tôi cần gọi một chiếc xe taxi đi sân bay.


trang trọng

Xe taxi là phương tiện giao thông công cộng được sử dụng để chở khách theo yêu cầu, thường được sử dụng để đi lại trong thành phố hoặc từ một địa điểm đến một địa điểm khác.

出租车司机每天工作很辛苦。

Lái xe taxi phải làm việc rất vất vả mỗi ngày.

Từ "出租车" được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung để chỉ xe taxi, tương đương với "xe taxi" trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

打车gọi xe出租车司机lái xe taxi出租车站bến xe taxi

Từ đồng nghĩa

的士计程车

Cụm từ liên quan

打车cụm từ
gọi xe
的士cụm từ
xe taxi

Mẹo hay

Sử dụng "出租车" trong tiếng Trung

Khi nói tiếng Trung, "出租车" là từ phổ biến nhất để chỉ xe taxi. Trong tiếng Việt, "xe taxi" là từ được sử dụng nhiều nhất.

Quy tắc vàng

Chú ý đến ngữ cảnh

Từ "出租车" được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung để chỉ xe taxi. Trong tiếng Việt, "xe taxi" là từ tương đương.

Nguồn gốc từ

Từ "出租" (chūzū) có nghĩa là "cho thuê", và "车" (chē) có nghĩa là "xe". Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ xe được cho thuê để chở khách.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, "xe taxi" là từ phổ biến nhất để chỉ xe taxi. "出租车" là từ Hán Việt tương đương.

Phân tích từ

出
ra
root
+
租
cho thuê
root
+
车
xe
root
Từ Điển Trung Việt
Explorar más palabras Chinese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.