内在性

nèi zài xìng
tính nội tại

这种现象的内在性决定了它的普遍性。

Tính nội tại của hiện tượng này quyết định tính phổ biến của nó.


trang trọng

thuộc tính vốn có, không thể tách rời khỏi bản chất của sự vật/hiện tượng.

内在性是哲学中的一个核心概念,指的是事物的本质属性。

Tính nội tại là một khái niệm trọng tâm trong triết học, chỉ thuộc tính vốn có của sự vật.

我们需要分析问题的内在性,而非表面现象。

Chúng ta cần phân tích tính nội tại của vấn đề, chứ không phải hiện tượng bề ngoài.

Thường dùng trong triết học, tâm lý học, xã hội học để chỉ những đặc điểm không thể thay đổi của một sự vật/hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

内在性特征đặc trưng nội tại内在性分析phân tích tính nội tại内在性矛盾mâu thuẫn nội tại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

内在价值cụm từ
giá trị nội tại (của con người/vật)
内在动机cụm từ
động cơ nội tại (không phụ thuộc phần thưởng bên ngoài)

Mẹo hay

Phân biệt 'nội tại' và 'bản chất'

'Nội tại' nhấn mạnh sự không thể tách rời khỏi bản thân sự vật (ví dụ: 'tính nội tại của con người là ham học hỏi'), trong khi 'bản chất' chỉ bản chất chung của một loại sự vật (ví dụ: 'bản chất của lửa là nóng').

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng 'nội tại' khi đề cập đến những thuộc tính không thể thay đổi, gắn liền với bản chất sâu xa. Không dùng để chỉ những đặc điểm bề ngoài hay có thể thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 内 (nội) = bên trong, 在 (tại) = tồn tại, 性 (tính) = tính chất. Ghép thành 'tính tồn tại bên trong', ám chỉ những thuộc tính vốn có không thể tách rời.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với 'bên trong' (nội dung) hay 'bản chất' (thuộc về triết học). 'Nội tại' nhấn mạnh tính không thể thay đổi, gắn liền với bản chất sâu xa.

Phân tích từ

bên trong
root
+
tồn tại
root
+
tính chất
suffix
Từ Điển Trung Việt