內在修養

nèi zài xiū yǎng
vẻ đẹp nội tâm

她的內在修養讓所有人都敬佩不已。

Vẻ đẹp nội tâm của cô ấy khiến mọi người đều ngưỡng mộ.


trang trọng

Vẻ đẹp bên trong thể hiện qua phẩm chất đạo đức, trí tuệ, và cách ứng xử của một người.

一個人如果沒有內在修養,即使外表再光鮮亮麗,也難以打動人心。

Một người nếu không có vẻ đẹp nội tâm, dù ngoại hình có rạng ngời đến đâu, cũng khó lòng lay động lòng người.

內在修養不是一朝一夕能夠養成的,需要長期的學習和實踐。

Vẻ đẹp nội tâm không thể hình thành trong ngày một ngày hai, mà cần sự học hỏi và thực hành lâu dài.

Thường dùng để chỉ phẩm chất tinh thần cao quý, khác với 'vẻ bề ngoài' (ngoại hình).

Cụm từ kết hợp

提升內在修養nâng cao vẻ đẹp nội tâm內在修養深厚có vẻ đẹp nội tâm sâu sắc缺乏內在修養thiếu vẻ đẹp nội tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

外在美cụm từ
vẻ đẹp bên ngoài
氣質優雅cụm từ
khí chất thanh lịch
修身養性thành ngữ
tu dưỡng đạo đức và tính tình

Mẹo hay

Phân biệt '內在修養' và 'vẻ đẹp nội tâm'

'Nội tại tu dưỡng' (內在修養) nhấn mạnh vào quá trình tu dưỡng lâu dài, trong khi 'vẻ đẹp nội tâm' (thuật ngữ tiếng Việt phổ biến) chỉ kết quả cuối cùng. Khi dịch, có thể linh hoạt sử dụng tùy ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'nội dung'

'Nội dung' (內容) trong tiếng Việt thường chỉ yếu tố bên trong của một vật thể/sự vật, không liên quan đến phẩm chất con người. Phải dùng 'nội tâm' (bên trong tâm hồn) hoặc 'vẻ đẹp nội tâm' khi nói về con người.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 內 (bên trong) + 在 (tồn tại) + 修 (tu dưỡng) + 養 (dưỡng dục). Thuật ngữ này phản ánh quan niệm truyền thống về sự hoàn thiện nhân cách thông qua học tập và rèn luyện.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn hóa Á Đông, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục nhân cách. Có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng thường gắn với hình ảnh người phụ nữ truyền thống (ví dụ: 'phụ nữ có nội tâm sâu sắc').

Phân tích từ

內
bên trong
root
+
在
tồn tại
root
+
修
tu dưỡng, rèn luyện
root
+
養
dưỡng dục, nuôi dưỡng
root
Từ Điển Trung Việt