中途

zhōng tú
nửa chừng

他中途离开了会议。

Anh ấy rời khỏi cuộc họp nửa chừng.


trang trọng

ở giữa chừng một quá trình, hành động hoặc thời gian; không trọn vẹn.

火车中途停靠了三个站。

Tàu dừng nửa chừng ba ga.

他中途改变了计划。

Anh ấy thay đổi kế hoạch nửa chừng.

Thường dùng để chỉ sự gián đoạn hoặc thay đổi giữa chừng.

Cụm từ kết hợp

中途停止dừng nửa chừng中途退出rời khỏi nửa chừng中途加入tham gia nửa chừng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

半途而废thành ngữ
bỏ dở nửa chừng

Mẹo hay

Phân biệt '中途' và '半路'

'中途' thường nhấn mạnh vào sự gián đoạn giữa chừng, trong khi '半路' có thể chỉ vị trí địa lý hoặc thời gian nửa chừng.

Quy tắc vàng

Sử dụng '中途' trong ngữ cảnh hành động

Dùng khi nói về sự gián đoạn hoặc thay đổi giữa chừng của một hành động, không phải trạng thái tĩnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '中' (ở giữa) + '途' (đường đi).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Không dùng để chỉ thời gian trọn vẹn.

Phân tích từ

中
ở giữa, nửa chừng
root
+
途
đường đi, hành trình
root
Từ Điển Trung Việt