Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. yêu quý

yêu quý

/jɛw kwi/
sự yêu mến và kính trọng

Anh rất yêu quý em.

Anh rất yêu mến và kính trọng em.


thông thường

Sự yêu mến và kính trọng ai đó, thường là người thân hoặc người có quan hệ gần gũi

Bà nội rất yêu quý cháu.

Bà nội rất yêu mến và kính trọng cháu.

Anh yêu quý em như con gái.

Anh yêu mến và kính trọng em như con gái.

Thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc và tôn trọng đối với người thân hoặc người thân thiết.

Cụm từ kết hợp

yêu quý aiyêu mến và kính trọng ai đóyêu quý nhưyêu mến và kính trọng như

Từ đồng nghĩa

yêu mếnkính trọngsự yêu thương

Từ trái nghĩa

ghét bỏkém trọngbất kính

Cụm từ liên quan

yêu thươngcụm từ
sự yêu mến
kính trọngcụm từ
sự tôn trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Cụm từ này thường dùng để diễn tả tình cảm giữa thành viên trong gia đình.

Quy tắc vàng

Không dùng với người lạ

Cụm từ này không dùng để diễn tả mối quan hệ với người lạ hoặc người không thân thiết.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'yêu' (yêu mến) và 'quý' (kính trọng), biểu thị sự kết hợp giữa tình cảm và sự tôn trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết.

Phân tích từ

yêu
yêu mến
root
+
quý
kính trọng
root
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.