xe tự lái

/sɛ˧˩ tɨ˧˩ laːj˧˥/
ô tô tự động lái

Tôi đã thử nghiệm xe tự lái của Tesla.

Tôi đã thử nghiệm một chiếc xe có khả năng tự động lái của Tesla.


Công nghệ
chuyên ngành

Xe có khả năng tự động điều khiển và lái bằng công nghệ AI hoặc hệ thống tự động hóa.

Xe tự lái có thể giảm thiểu tai nạn giao thông.

Xe tự động lái có thể giúp giảm thiểu số lượng tai nạn giao thông do lỗi người lái.

Thường được gọi là xe tự động lái (ADV) hoặc xe không người lái.

Cụm từ kết hợp

công nghệ xe tự láicông nghệ cho phép xe tự động điều khiểnđiều kiện lái xe tự láiđiều kiện cần thiết để xe tự động lái hoạt động an toàn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hệ thống tự láicụm từ
hệ thống công nghệ cho phép xe tự động điều khiển
công nghệ AIcụm từ
công nghệ trí tuệ nhân tạo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Xe tự lái không hoàn toàn không cần người lái, mà chỉ tự động hóa một phần hoặc toàn bộ quá trình lái xe.

Quy tắc vàng

Tính chính xác

Xe tự lái yêu cầu hệ thống công nghệ cao độ chính xác để đảm bảo an toàn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'xe' (xe cộ) và 'tự lái' (tự động điều khiển).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và ô tô hiện đại.

Phân tích từ

xe
xe cộ
root
+
tự
tự động
prefix
+
lái
điều khiển
root
Từ Điển Tiếng Việt