Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. trứng

trứng

/t͡ʂɨŋ˧˥/

¿Qué significa "trứng"?

trứng gà hoặc các loại trứng khác

Anh ấy mua trứng để nấu bánh flan.

Người đó mua trứng để làm món bánh flan.


¿Cómo usar "trứng" correctamente?

chung

Trứng là sản phẩm sinh sản của các loài chim, cá, bò sát và động vật khác.

Trứng gà là nguồn protein quan trọng trong chế độ ăn uống.

Trứng gà là nguồn cung cấp protein quan trọng trong chế độ ăn uống.

Trứng cá thường được sử dụng trong các món ăn Việt Nam.

Trứng cá thường được dùng trong các món ăn truyền thống Việt Nam.

Trứng có nhiều loại khác nhau, bao gồm trứng gà, trứng vịt, trứng cá, trứng bò sát, và trứng của các loài động vật khác.

Cụm từ kết hợp

trứng gàtrứng của gàtrứng cátrứng của cátrứng vịttrứng của vịttrứng bò sáttrứng của bò sáttrứng ốp latrứng được nấu chín bằng cách ốp la

Từ đồng nghĩa

trứng gàtrứng vịttrứng cá

Cụm từ liên quan

trứng ốp lacụm từ
trứng được nấu chín bằng cách ốp la
trứng muốicụm từ
trứng được muối và bảo quản

Mẹo hay

Sử dụng từ "trứng"

Từ "trứng" thường được dùng để chỉ trứng gà, nhưng cũng có thể dùng cho các loại trứng khác như trứng cá, trứng vịt.

Quy tắc vàng

Chú ý khi sử dụng

Khi nói về trứng, hãy rõ ràng là loại trứng nào để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ "trứng" có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có liên quan đến sản phẩm sinh sản của động vật.

Ghi chú sử dụng

Từ "trứng" thường được dùng để chỉ trứng gà, nhưng cũng có thể dùng cho các loại trứng khác.

Phân tích từ

trứng
sản phẩm sinh sản của động vật
root
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.