tiêm chủng
tiêm vaccine để phòng ngừa bệnhBác sĩ khuyên tôi nên tiêm chủng trước khi đi du lịch.
Bác sĩ khuyên tôi nên tiêm vaccine để phòng ngừa bệnh trước khi đi du lịch.
tiêm vaccine vào cơ thể để tạo miễn dịch chống lại bệnh
Chương trình tiêm chủng cho trẻ em bắt đầu từ khi sinh.
Chương trình tiêm vaccine cho trẻ em bắt đầu từ khi sinh.
Tiêm chủng COVID-19 giúp giảm nguy cơ nhiễm bệnh.
Tiêm vaccine COVID-19 giúp giảm nguy cơ nhiễm bệnh.
Tiêm chủng là một phương pháp y tế quan trọng để phòng ngừa bệnh tật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'tiêm chủng' chỉ dùng để chỉ tiêm vaccine, không dùng cho các loại tiêm khác.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong bối cảnh y tế
Từ này chỉ được sử dụng trong bối cảnh y tế và phòng bệnh, không dùng trong các ngữ cảnh khác.
Nguồn gốc từ
Từ 'tiêm' có nghĩa là tiêm vào cơ thể, 'chủng' trong ngữ cảnh này có nghĩa là vaccine.
Ghi chú sử dụng
Từ 'tiêm chủng' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và phòng bệnh.