tòng quân
đi cùng quân độiAnh đã tòng quân trong chiến tranh.
Anh đã đi cùng quân đội trong chiến tranh.
trang trọng
Đi cùng quân đội, thường trong thời chiến hoặc trong các hoạt động quân sự.
Nhiều tình nguyện viên đã tòng quân để hỗ trợ quân đội.
Nhiều tình nguyện viên đã đi cùng quân đội để hỗ trợ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
Cụm từ kết hợp
tòng quân cùngđi cùngtình nguyện tòng quântình nguyện đi cùng quân đội
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn với 'tòng sự' (hỗ trợ) hoặc 'tòng phu' (chồng theo vợ).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'tòng' (đi cùng) và 'quân' (quân đội).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả hành động đi cùng quân đội trong thời chiến hoặc các hoạt động quân sự.
Phân tích từ
tòng
đi cùng
rootquân
quân đội
rootTừ Điển Tiếng Việt