Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. riềng

riềng

/riəŋ˧˩˧/

¿Qué significa "riềng"?

tách biệt, riêng biệt

Câu chuyện này có một kết thúc riêng biệt.

Trường hợp này có một kết quả không liên quan đến các trường hợp khác.


¿Cómo usar "riềng" correctamente?

thông thường

tách biệt, không liên quan đến cái gì khác

Họ sống một cuộc sống riêng biệt.

Họ sống một cuộc sống không liên quan đến xã hội.

Thường dùng để mô tả sự tách biệt về mặt vật lý hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

cuộc sống riêng biệtmột cuộc sống không liên quan đến xã hộikết thúc riêng biệtkết thúc không liên quan đến phần còn lại

Từ đồng nghĩa

tách biệtriêngkhác biệt

Từ trái nghĩa

liên quangắn bóchung

Cụm từ liên quan

sống riêng biệtcụm từ
sống một cuộc sống không liên quan đến xã hội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ 'riềng' thường mang nghĩa tách biệt, có thể mang tính tiêu cực trong một số ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'riềng' không dùng để mô tả sự tách biệt tích cực, như 'tự lập' hoặc 'độc lập'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ 'riêng' với nghĩa tách biệt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tách biệt về mặt vật lý hoặc tinh thần, có thể mang tính tiêu cực hoặc trung lập.

Phân tích từ

riêng
tách biệt
root
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.