Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. quán ăn uống

quán ăn uống

/kwǎn ʔan ʔawŋ/
nhà hàng hoặc quán ăn

Tôi muốn tìm một quán ăn uống gần đây.

Tôi muốn tìm một nơi để ăn uống gần đây.


thông thường

nhà hàng hoặc quán ăn nơi cung cấp thức ăn và đồ uống cho khách hàng

Chúng tôi đã đến một quán ăn uống mới mở gần công viên.

Chúng tôi đã đến một nhà hàng mới mở gần công viên.

Quán ăn uống này nổi tiếng với các món ăn truyền thống.

Quán này nổi tiếng với các món ăn truyền thống.

Thường được sử dụng để chỉ các quán ăn nhỏ hơn hoặc nhà hàng có không gian thoải mái.

Cụm từ kết hợp

quán ăn uống nhỏnhà hàng nhỏ hoặc quán ăn nhỏquán ăn uống truyền thốngnhà hàng hoặc quán ăn phục vụ các món ăn truyền thống

Từ đồng nghĩa

nhà hàngquán ănquán café

Cụm từ liên quan

quán ăn uống nhỏcụm từ
nhà hàng nhỏ hoặc quán ăn nhỏ
quán ăn uống truyền thốngcụm từ
nhà hàng hoặc quán ăn phục vụ các món ăn truyền thống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'quán ăn uống' thường được sử dụng để chỉ các quán ăn nhỏ hơn hoặc nhà hàng có không gian thoải mái hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'quán' có nghĩa là 'nhà hàng', 'ăn uống' chỉ đến việc cung cấp thức ăn và đồ uống.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ các quán ăn nhỏ hơn hoặc nhà hàng có không gian thoải mái hơn.

Phân tích từ

quán
nhà hàng
root
+
ăn uống
thức ăn và đồ uống
root
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.