Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. phong tỏa

phong tỏa

/fawŋ tɔːˀ/
chặn, ngăn chặn

Quân đội đã phong tỏa khu vực để ngăn chặn kẻ tấn công.

Quân đội đã chặn và ngăn chặn khu vực để ngăn chặn kẻ tấn công.


trang trọng

Chặn, ngăn chặn việc di chuyển hoặc tiếp cận một khu vực hoặc đối tượng

Cảnh sát phong tỏa đường phố để kiểm soát tình hình.

Cảnh sát chặn đường phố để kiểm soát tình hình.

Hệ thống phòng thủ đã phong tỏa khu vực xung đột.

Hệ thống phòng thủ đã chặn khu vực xung đột.

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, an ninh hoặc quản lý khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

phong tỏa khu vựcchặn khu vựcphong tỏa đườngchặn đườngphong tỏa cửa hàngchặn cửa hàng

Từ đồng nghĩa

chặnngăn chặnphòng ngự

Từ trái nghĩa

mởcho phéptái mở

Cụm từ liên quan

phong tỏa đườngcụm từ
chặn đường
phong tỏa cửa hàngcụm từ
chặn cửa hàng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, an ninh hoặc quản lý khẩn cấp.

Quy tắc vàng

Không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Từ này không dùng để chỉ việc chặn đường hoặc ngăn chặn hoạt động bình thường trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'phong' (phòng, ngăn) và 'tỏa' (chặn, ngăn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, an ninh hoặc quản lý khẩn cấp. Có thể dùng để chỉ việc chặn đường, chặn khu vực hoặc ngăn chặn hoạt động của đối tượng nào đó.

Phân tích từ

phong
phòng, ngăn
root
+
tỏa
chặn, ngăn
root
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.