Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. người sở hữu

người sở hữu

/ŋɨə̂j sɔ̰ˀ hɨə̰w/
chủ sở hữu, chủ nhân

Người sở hữu của công ty này là một doanh nhân nổi tiếng.

Người này là chủ sở hữu của công ty, và họ là một doanh nhân nổi tiếng.


trang trọng

Người hoặc tổ chức có quyền sở hữu hoặc kiểm soát một tài sản, công ty, hoặc tài sản trí tuệ.

Người sở hữu của nhà này đã bán nó cho một gia đình mới.

Chủ sở hữu của nhà đã bán nó cho một gia đình mới.

Công ty này có người sở hữu là một tập đoàn lớn.

Công ty này thuộc sở hữu của một tập đoàn lớn.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính.

Cụm từ kết hợp

người sở hữu chínhngười có quyền sở hữu chínhngười sở hữu thực tếngười thực sự kiểm soát tài sản

Từ đồng nghĩa

chủ sở hữuchủ nhân

Từ trái nghĩa

người thuêngười sử dụng

Cụm từ liên quan

chủ sở hữucụm từ
người có quyền sở hữu
sở hữucụm từ
kiểm soát hoặc có quyền sở hữu

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Thường được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức có quyền sở hữu tài sản.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Sử dụng 'người sở hữu' để chỉ người hoặc tổ chức có quyền sở hữu, không phải người sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ 'người' có nghĩa là 'con người' và 'sở hữu' có nghĩa là 'kiểm soát hoặc có quyền sở hữu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

người
con người
root
+
sở hữu
kiểm soát hoặc có quyền sở hữu
root
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.