mẹ

/mɛ̄˧˧/
người phụ nữ sinh ra mình

Mẹ tôi là giáo viên.

Mẹ là người sinh ra và nuôi dưỡng tôi.


trang trọng

người phụ nữ có con, người sinh ra mình

Cô ấy là mẹ của hai đứa trẻ.

Cô ấy sinh ra và nuôi dưỡng hai đứa trẻ.

Mẹ tôi đã dạy tôi rất nhiều điều.

Người phụ nữ sinh ra tôi đã dạy tôi nhiều bài học cuộc sống.

Trong tiếng Việt, 'mẹ' là cách gọi thân mật và phổ biến nhất cho người phụ nữ sinh ra mình. Có thể thay thế bằng 'má' (miền Nam) hoặc 'u' (miền Trung) trong ngữ cảnh thân mật.

Cụm từ kết hợp

mẹ đẻngười phụ nữ sinh ra mình (nghĩa đen)mẹ nuôingười phụ nữ không sinh ra mình nhưng nuôi dưỡng mìnhmẹ chồngmẹ của chồng/vợmẹ đơn thânngười phụ nữ nuôi con một mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mẹ tròn con vuôngtục ngữ
chúc phúc cho phụ nữ mang thai sinh con thuận lợi
mẹ già như chuối chín câytục ngữ
người mẹ khi già yếu cần được con cháu chăm sóc

Mẹo hay

Phân biệt 'mẹ' và 'má'

'Mẹ' là từ phổ biến toàn quốc, trong khi 'má' chủ yếu dùng ở miền Nam Việt Nam. Khi giao tiếp, hãy chú ý vùng miền để lựa chọn từ phù hợp. Ví dụ: 'Mẹ ơi, con về!' (toàn quốc) vs 'Má ơi, con về!' (miền Nam).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'mẹ' trong giao tiếp

Khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc trong ngữ cảnh trang trọng, hãy dùng 'mẹ' kèm theo tên (ví dụ: 'mẹ Lan') thay vì chỉ 'mẹ' đơn thuần. Điều này thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt cổ 'me', có nguồn gốc từ tiếng Mường cổ 'mɛ'. Có liên quan đến từ 'mother' trong tiếng Anh và 'mater' trong tiếng Latin, nhưng phát triển độc lập trong hệ ngôn ngữ Việt-Mường.

Ghi chú sử dụng

1. 'Mẹ' là từ thân mật và phổ biến nhất để chỉ người phụ nữ sinh ra mình trong hầu hết các vùng miền Việt Nam. 2. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, có thể dùng 'mẫu thân' (thường trong thư từ chính thức). 3. Khi nói chuyện với người lớn tuổi, có thể dùng 'mẹ' kèm theo tên (ví dụ: 'mẹ Lan') để thể hiện sự tôn trọng.

Phân tích từ

mẹ
người phụ nữ sinh ra mình
root
Từ Điển Tiếng Việt