Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. lừa đảo trực tuyến

lừa đảo trực tuyến

/lɨ̀ə̀ ða᷉ːw t͡ɕɨ̀k̚˦ˀɜn/
hành vi lừa gạt qua internet

Cảnh sát khuyến cáo người dân cảnh giác với các vụ lừa đảo trực tuyến ngày càng tinh vi.

Cảnh sát khuyên mọi người nên đề phòng những vụ lừa đảo qua mạng ngày càng phức tạp.


Luật
trang trọng

Hành vi lừa gạt người khác nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc thông tin cá nhân thông qua các phương tiện trực tuyến như mạng xã hội, email, website giả mạo hoặc ứng dụng di động.

Anh ấy bị lừa đảo trực tuyến khi mua hàng trên một sàn thương mại điện tử không uy tín.

Anh ấy bị lừa khi mua hàng trên một trang thương mại điện tử không đáng tin cậy.

Cảnh sát đang điều tra một đường dây lừa đảo trực tuyến qua Facebook Messenger.

Cơ quan công an đang điều tra một nhóm tội phạm lừa đảo qua tin nhắn Facebook.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo cáo tội phạm mạng và tuyên truyền an toàn thông tin. Có thể thay thế bằng 'tội phạm mạng' trong ngữ cảnh pháp lý.

thông thường

Hoạt động gian lận hoặc đánh lừa người dùng internet để đạt được mục đích cá nhân như chiếm đoạt tiền bạc, dữ liệu hoặc danh tiếng.

Mấy đứa nó hay đăng story lừa đảo trực tuyến kiểu 'nhấp vào link này để nhận iPhone miễn phí'.

Chúng thường đăng story lừa đảo kiểu 'bấm vào link để nhận iPhone miễn phí'.

Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trên mạng xã hội. Có thể rút ngắn thành 'lừa đảo online' trong văn nói.

Cụm từ kết hợp

bị lừa đảo trực tuyếnto fall for an online scamđường dây lừa đảo trực tuyếnonline scam ringchiêu trò lừa đảo trực tuyếnonline scam tacticsphòng chống lừa đảo trực tuyếnonline scam prevention

Từ đồng nghĩa

lừa đảo onlinetội phạm mạngscam trực tuyếnlừa gạt mạng

Từ trái nghĩa

bảo mật thông tinan toàn mạnggiao dịch minh bạch

Cụm từ liên quan

lừa đảo qua tin nhắncụm từ
scam via text messages
lừa đảo mạo danhcụm từ
impersonation scam
lừa đảo đầu tưcụm từ
investment scam
lừa đảo tình cảmcụm từ
romance scam

Mẹo hay

Phân biệt 'lừa đảo trực tuyến' với 'lừa đảo' thông thường

Lừa đảo trực tuyến luôn gắn liền với môi trường internet (mạng xã hội, email, website, ứng dụng) và thường sử dụng công nghệ để lừa đảo. Trong khi đó, lừa đảo thông thường có thể xảy ra ngoài đời thực mà không cần đến công nghệ.

Quy tắc vàng

Không chia sẻ thông tin cá nhân

Khi tham gia các giao dịch trực tuyến, tuyệt đối không cung cấp mật khẩu, mã OTP, thông tin tài khoản ngân hàng hoặc hình ảnh giấy tờ tùy thân cho bất kỳ ai, kể cả khi họ tự xưng là nhân viên ngân hàng hay cơ quan chức năng.

Kiểm tra độ tin cậy của website

Trước khi nhập thông tin thanh toán, hãy kiểm tra biểu tượng khóa (🔒) trên thanh địa chỉ, tên miền chính thức (vd: .com.vn thay vì .xyz) và đánh giá từ người dùng khác trên các diễn đàn hoặc trang review.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'lừa đảo' (hành vi lừa gạt) và 'trực tuyến' (online), phản ánh sự phát triển của tội phạm mạng theo xu hướng công nghệ số. 'Lừa đảo' có nguồn gốc Hán-Việt (lừa: lừa dối; đảo: đảo ngược sự thật), trong khi 'trực tuyến' là từ mượn tiếng Anh 'online' (trực: trực tiếp; tuyến: đường dây).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến từ khoảng năm 2010 trở lại đây, trùng với sự bùng nổ của internet và thương mại điện tử tại Việt Nam. Trong văn viết chính thức, nên ưu tiên sử dụng 'lừa đảo trực tuyến' thay vì 'lừa đảo online' để phù hợp với chuẩn mực tiếng Việt. Khi nói chuyện thân mật, người trẻ có thể dùng 'lừa đảo mạng' hoặc rút gọn thành 'scam' (phiên âm tiếng Anh).

Phân tích từ

lừa đảo
hành vi lừa gạt để chiếm đoạt tài sản hoặc thông tin
compound
+
trực tuyến
hoạt động diễn ra trên môi trường internet
compound
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.