Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. kho

kho

/xɔ/

¿Qué significa "kho" en Vietnamese?

kho báu

Chúng tôi đã tìm thấy một kho vàng cổ ở dưới đất.

Chúng tôi đã tìm thấy một kho vàng cổ ở dưới đất. (Kho ở đây có nghĩa là một lượng lớn vật phẩm quý giá được lưu trữ.)


¿Cómo usar "kho" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Kho là một nơi lưu trữ hàng hóa, vật phẩm hoặc tài liệu.

Kho hàng của công ty rất lớn và có nhiều loại hàng hóa khác nhau.

Kho hàng của công ty rất lớn và có nhiều loại hàng hóa khác nhau. (Kho ở đây có nghĩa là một nơi lưu trữ hàng hóa.)

Từ 'kho' thường được sử dụng để chỉ một nơi lưu trữ lớn, có thể là kho hàng, kho lưu trữ hoặc kho bảo quản.

thông thường

Kho báu là một lượng lớn vàng, bạc hoặc các vật phẩm quý giá.

Câu chuyện kể về một kho báu bị chôn dưới đất hàng trăm năm.

Câu chuyện kể về một kho báu bị chôn dưới đất hàng trăm năm. (Kho báu ở đây có nghĩa là một lượng lớn vàng, bạc hoặc các vật phẩm quý giá.)

Khi kết hợp với từ 'báu', 'kho' có nghĩa là một lượng lớn vàng, bạc hoặc các vật phẩm quý giá.

Cụm từ kết hợp

kho hàngnơi lưu trữ hàng hóakho báulượng lớn vàng, bạc hoặc các vật phẩm quý giákho lưu trữnơi lưu trữ tài liệu hoặc vật phẩm

Từ đồng nghĩa

kho lưu trữkho chứakho tàng

Từ trái nghĩa

trốngrỗng

Cụm từ liên quan

kho tàngcụm từ
kho báu
kho chứacụm từ
nơi lưu trữ hàng hóa

Mẹo hay

Sử dụng 'kho' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'kho'. Nó có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từ kết hợp với nó.

Quy tắc vàng

Kho báu vs. kho hàng

Khi nói về vàng, bạc hoặc các vật phẩm quý giá, hãy sử dụng 'kho báu'. Khi nói về nơi lưu trữ hàng hóa, hãy sử dụng 'kho hàng'.

Nguồn gốc từ

Từ 'kho' có nguồn gốc từ tiếng Hán '庫', có nghĩa là nơi lưu trữ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'kho' có thể được sử dụng để chỉ một nơi lưu trữ lớn, có thể là kho hàng, kho lưu trữ hoặc kho bảo quản. Khi kết hợp với từ 'báu', nó có nghĩa là một lượng lớn vàng, bạc hoặc các vật phẩm quý giá.

Phân tích từ

kho
nơi lưu trữ
root
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.