gừng

/ɣɨ̂ŋ/

¿Qué significa "gừng" en Vietnamese?

cây gia vị

Mẹ tôi dùng gừng để nấu canh.

Giải thích: mẹ dùng gừng làm gia vị trong nấu ăn.


¿Cómo usar "gừng" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

thông thường

Cây gừng là loại cây thân thảo, củ của nó được dùng làm gia vị và thuốc.

Bạn có thể thêm một ít gừng tươi vào trà để tăng hương vị.

Thêm gừng tươi vào trà để có hương vị thơm ngon.

Gừng thường được sử dụng trong các món súp, nước lèo và trong y học dân gian.

Cụm từ kết hợp

gừng tươicủ gừng chưa qua chế biếngừng khôgừng đã được sấy khô, dùng làm gia vịbột gừngbột xay từ gừng khô, dùng trong nấu ăn
Từ Điển Tiếng Việt