Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Hội tụ

Hội tụ

/ho̰i tɨ̰ʔ/
tập hợp, gom lại

Tất cả thành viên hội tụ tại hội trường để tham dự lễ khai giảng.

Tất cả thành viên gom lại tại hội trường để tham dự lễ khai giảng.


trang trọng

Tập hợp, gom lại nhiều người hoặc vật tại một nơi

Các nhà khoa học hội tụ tại hội nghị để trao đổi nghiên cứu mới.

Các nhà khoa học gom lại tại hội nghị để trao đổi nghiên cứu mới.

Hội tụ của các yếu tố thuận lợi giúp dự án thành công.

Tập hợp của các yếu tố thuận lợi giúp dự án thành công.

Thường dùng để mô tả sự tập trung của nhiều người hoặc vật tại một nơi.

Cụm từ kết hợp

hội tụ tạigom lại tạihội tụ đểgom lại để

Từ đồng nghĩa

tập hợpgom lạitụ tập

Từ trái nghĩa

tản mácphân tán

Cụm từ liên quan

tụ tậpcụm từ
gom lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hội tụ thường dùng cho sự tập trung của nhiều người hoặc vật, không dùng cho sự tập trung của cảm xúc hoặc ý tưởng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho cảm xúc

Không dùng 'hội tụ' để mô tả sự tập trung của cảm xúc hoặc ý tưởng, chỉ dùng cho sự tập trung vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'hội' (tập hợp) và 'tụ' (gom lại) kết hợp lại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.

Phân tích từ

hội
tập hợp
root
+
tụ
gom lại
root
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.