đất

/ɗɐ̰t˨˩/

¿Qué significa "đất"?

bề mặt hành tinh

Đất ở đây rất màu mỡ.

Đất trồng trọt ở nơi này rất tốt.


¿Cómo usar "đất" correctamente?

chung

Lớp bề mặt của vỏ Trái Đất, thường dùng để trồng trọt hoặc xây dựng.

Cánh đồng rộng mênh mông, phủ đầy đất sét.

Cánh đồng rộng lớn được bao phủ bởi lớp đất sét.

Anh ấy mua một mảnh đất để xây nhà.

Anh ấy mua một khu đất nhỏ để xây dựng ngôi nhà của mình.

Từ 'đất' có thể kết hợp với nhiều từ khác để chỉ loại đất cụ thể (đất sét, đất phù sa, đất cát).

trang trọng

Vùng lãnh thổ, quốc gia (thường dùng trong văn cảnh chính trị hoặc địa lý).

Ông ấy đã rời bỏ quê hương, đất nước để đi tìm tự do.

Ông ấy đã rời bỏ quê hương và đất nước của mình để tìm kiếm tự do.

Thường xuất hiện trong các cụm như 'đất nước', 'quê đất'.

văn chương

Thuộc về thế giới vật chất, trái ngược với 'trời' (bầu trời) hoặc 'biển'.

Tình yêu là thứ gì đó giữa đất và trời.

Tình yêu là thứ gì đó vừa thuộc về thế giới vật chất vừa thuộc về tâm hồn.

Thường được dùng trong thơ ca hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

đất sétloại đất dẻo, thường dùng để làm gốmđất phù sađất màu mỡ được bồi đắp bởi sông ngòimảnh đấtkhu đất nhỏ, thường để xây dựngđất nướcquốc gia, lãnh thổđất trờithế giới vật chất và bầu trời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

đất hiếmcụm từ
các nguyên tố hóa học có giá trị trong công nghệ cao
đất liềncụm từ
lãnh thổ không giáp biển
đất đaicụm từ
quyền sở hữu hoặc sử dụng đất đai

Mẹo hay

Phân biệt 'đất' và 'địa'

'Đất' thường chỉ lớp bề mặt Trái Đất hoặc lãnh thổ cụ thể, trong khi 'địa' mang tính trừu tượng hơn (ví dụ: địa lý, địa chính).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'đất' trong ngữ cảnh nông nghiệp

Khi nói về nông nghiệp, 'đất' thường kết hợp với các từ chỉ loại đất (đất sét, đất phù sa) hoặc trạng thái (đất khô, đất ẩm).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt cổ 'đất', cùng nguồn gốc với từ 'thổ' trong tiếng Hán (土). Có liên quan đến khái niệm về mặt đất, lãnh thổ trong văn hóa nông nghiệp lúa nước.

Ghi chú sử dụng

Từ 'đất' rất đa nghĩa và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để chỉ lớp bề mặt Trái Đất. Trong văn học hoặc chính trị, có thể mang nghĩa trừu tượng hơn.

Phân tích từ

đất
bề mặt hành tinh
root
Từ Điển Tiếng Việt