đơn xin phép
bản xin phépTôi gửi đơn xin phép nghỉ việc.
Tôi gửi bản xin phép để xin nghỉ việc.
trang trọng
bản văn chính thức yêu cầu sự cho phép của người có thẩm quyền
Học sinh phải nộp đơn xin phép vắng mặt.
Học sinh phải nộp bản xin phép để xin phép vắng mặt.
Thường được sử dụng trong các trường hợp cần xin phép từ cơ quan, trường học, hoặc người có thẩm quyền.
Cụm từ kết hợp
nộp đơn xin phépgửi bản xin phépđơn xin phép vắng mặtbản xin phép để xin phép vắng mặt
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn gửi đơn xin phép đến người có thẩm quyền và theo đúng quy định.
Quy tắc vàng
Quy định
Đơn xin phép phải được viết rõ lý do và thời gian cần xin phép.
Nguồn gốc từ
Từ 'đơn' có nghĩa là bản văn, 'xin phép' có nghĩa là yêu cầu cho phép.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các trường hợp cần xin phép từ cơ quan, trường học, hoặc người có thẩm quyền.
Phân tích từ
đơn
bản văn
rootxin phép
yêu cầu cho phép
phraseTừ Điển Tiếng Việt