Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Đỉnh của chóp

Đỉnh của chóp

/ɗḭɲ kɨə tɕɔp/
đỉnh cao nhất

Đỉnh của chóp núi Everest là nơi hấp dẫn nhiều du khách.

Đỉnh cao nhất của núi Everest là nơi thu hút nhiều du khách.


thông thường

đỉnh cao nhất, điểm cao nhất

Chúng ta đã đạt đến đỉnh của chóp thành công.

Chúng ta đã đạt đến điểm cao nhất thành công.

Đỉnh của chóp sự nghiệp của anh ấy là khi anh trở thành giám đốc.

Đỉnh cao nhất sự nghiệp của anh ấy là khi anh trở thành giám đốc.

Thường dùng để chỉ điểm cao nhất trong một quá trình hoặc một lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

đỉnh của chóp sự nghiệpđỉnh cao nhất sự nghiệpđỉnh của chóp thành côngđỉnh cao nhất thành công

Từ đồng nghĩa

đỉnh cao nhấtđiểm cao nhất

Từ trái nghĩa

đỉnh thấp nhấtđiểm thấp nhất

Cụm từ liên quan

đỉnh caocụm từ
đỉnh cao nhất
đỉnh điểmcụm từ
điểm cao nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Dùng cho các lĩnh vực có thể đo lường độ cao, như thể thao, sự nghiệp, hoặc các thành tựu.

Quy tắc vàng

Không dùng cho các vật thể không có độ cao

Không dùng cho các vật thể không có độ cao, như 'đỉnh của chóp sách' (sai).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'đỉnh' (đỉnh cao) và 'chóp' (đỉnh nhỏ), dùng để nhấn mạnh về độ cao.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, sự nghiệp, hoặc các lĩnh vực có thể đo lường độ cao.

Phân tích từ

đỉnh
đỉnh cao
root
+
của
của
preposition
+
chóp
đỉnh nhỏ
root
Từ Điển Tiếng Việt
Explorar más palabras Vietnamese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.