Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 탈모

탈모

tarmo
rụng tóc

그는 탈모 치료를 위해 병원을 찾았다.

Anh ấy đến bệnh viện để điều trị chứng rụng tóc.


Y học
Y tế

tình trạng rụng tóc bất thường, dẫn đến hói đầu

탈모는 유전적 요인이나 스트레스, 영양 불균형 등으로 발생할 수 있다.

Chứng rụng tóc có thể xảy ra do yếu tố di truyền, căng thẳng hoặc mất cân bằng dinh dưỡng.

탈모 치료에는 약물 치료, 이식 수술, 생활습관 개선이 포함된다.

Điều trị rụng tóc bao gồm dùng thuốc, phẫu thuật cấy tóc và cải thiện lối sống.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

탈모 치료điều trị rụng tóc탈모 예방phòng ngừa rụng tóc심한 탈모rụng tóc nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

머리카락 빠짐모발 손실

Từ trái nghĩa

모발 성장머리카락 풍성

Cụm từ liên quan

탈모로 고민하다cụm từ
lo lắng vì rụng tóc
탈모가 심해지다cụm từ
tình trạng rụng tóc trở nên nghiêm trọng

Mẹo hay

Phân biệt '탈모' và '머리카락 빠짐'

'탈모' chỉ tình trạng rụng tóc bất thường dẫn đến hói đầu, trong khi '머리카락 빠짐' chỉ hiện tượng tóc rụng tự nhiên hàng ngày (không nghiêm trọng).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi đề cập đến '탈모', hãy ưu tiên ngữ cảnh y tế hoặc tư vấn chuyên nghiệp, tránh dùng trong các tình huống xã giao thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ '탈' (thoát, mất) + '모' (tóc), nghĩa đen là 'mất tóc'. Thuật ngữ y học phổ biến từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, thẩm mỹ hoặc quảng cáo sản phẩm chăm sóc tóc. Có thể mang sắc thái tiêu cực khi đề cập đến tình trạng nghiêm trọng.

Phân tích từ

탈
thoát, mất
root
+
모
tóc
root
Từ Điển Hàn Việt
Explorar más palabras Korean→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.