제주산불
¿Qué significa "제주산불" en Vietnamese?
đám cháy rừng ở Jeju제주산불로 인해 많은 사람들이 대피했다.
Nhiều người đã di tản vì đám cháy rừng ở Jeju.
¿Cómo usar "제주산불" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
trang trọng
Sự kiện cháy rừng xảy ra trên đảo Jeju, Hàn Quốc.
2022년 제주산불은 5일 만에 진압되었다.
Đám cháy rừng Jeju năm 2022 đã được dập tắt sau 5 ngày.
Từ Điển Hàn Việt