안녕하세요
xin chào안녕하세요, 선생님!
Xin chào, thầy giáo!
Lời chào hỏi lịch sự trong tiếng Hàn, thường dùng vào buổi sáng, chiều hoặc gặp người lần đầu.
안녕하세요? 요즘 어떻게 지내요?
Xin chào! Dạo này anh/chị thế nào?
Sử dụng trong mọi hoàn cảnh trang trọng, kể cả lần đầu gặp mặt. Có thể kết hợp với tên người để tăng tính lịch sự (e.g., 김민수 씨, 안녕하세요).
Lời chào hỏi thân mật nhưng vẫn lịch sự, dùng trong môi trường quen thuộc như trường học, công ty.
안녕하세요! 오랜만이에요.
Xin chào! Lâu quá không gặp.
Thường đi kèm với biểu cảm thân thiện hoặc cử chỉ (cúi đầu nhẹ).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '안녕하세요' và '안녕'
'안녕하세요' dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc lần đầu gặp mặt, trong khi '안녕' thân mật hơn (ví dụ: chào bạn bè). Khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên, luôn dùng '안녕하세요'.
Quy tắc vàng
Quy tắc chào hỏi trong tiếng Hàn
Luôn cúi đầu nhẹ khi chào '안녕하세요' để thể hiện sự tôn trọng. Trong môi trường công sở, thêm họ tên sau lời chào (e.g., 김민수 씨, 안녕하세요).
Nguồn gốc từ
Từ '안녕' (an·nyeong, yên bình) + '하세요' (haseyo, kính ngữ). '안녕' xuất phát từ tiếng Hàn cổ, kết hợp với hậu tố '-하세요' để thể hiện sự tôn trọng.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật (ví dụ như bạn bè thân thiết) trừ khi người nói muốn thể hiện sự lịch sự. Có thể thay thế bằng '안녕' trong tình huống không trang trọng.