성급한 판단은 실패를 부른다

seonggeuphan panjaneun baesilreul bulleunda◆tục ngữ
quyết định vội vàng dẫn đến thất bại

성급한 판단으로 인해 프로젝트가 실패했다

Do dự án thất bại vì quyết định vội vàng


◆ Nghĩa thực sự
Quyết định quá vội vàng thường dẫn đến kết quả không tốt, thậm chí là thất bại
Nghĩa đen
Quyết định vội vàng gọi đến thất bại
Phân tích nghĩa đen
성급한vội vàng+판단quyết định+실패를 부른다gọi đến thất bại
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc vội vàng trong việc quyết định và kết quả là thất bại
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc sống hàng ngày, khi ai đó quyết định quá vội vàng mà không suy nghĩ kỹ lưỡng và kết quả là thất bại
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hàn Quốc, việc suy nghĩ kỹ lưỡng và cân nhắc kỹ trước khi quyết định là rất quan trọng, đặc biệt là trong các vấn đề quan trọng
thông thường

Quyết định quá vội vàng thường dẫn đến kết quả không tốt, thậm chí là thất bại. Nói về việc thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng và hành động quá nhanh mà không cân nhắc kĩ.

그는 성급한 판단으로 인해 큰 손실을 입었다

Anh ta bị thiệt hại lớn vì quyết định vội vàng

성급한 판단은 실패를 부른다. 항상 신중하게 생각하라

Quyết định vội vàng dẫn đến thất bại. Hãy luôn suy nghĩ kỹ lưỡng

Thường được sử dụng để cảnh báo về việc không nên vội vàng trong việc quyết định quan trọng

Cụm từ kết hợp

성급한 결정quyết định vội vàng신중한 판단quyết định cẩn thận

Cụm từ liên quan

급한 불에다 부채질하다tục ngữ
làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nào

Dùng khi muốn nhấn mạnh về việc vội vàng trong việc quyết định và kết quả không tốt sau đó

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Luôn suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi quyết định, đặc biệt là trong các vấn đề quan trọng

Nguồn gốc từ

Từ ngữ gốc Hàn Quốc, được sử dụng để nhấn mạnh về việc vội vàng trong việc quyết định

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc làm việc hoặc quyết định trong cuộc sống hàng ngày

Phân tích từ

성급한
vội vàng
adjective
+
판단
quyết định
noun
+
실패를 부른다
dẫn đến thất bại
phrase
Từ Điển Hàn Việt