Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 상호운용성

상호운용성

sangho-unyongseong

¿Qué significa "상호운용성" en Vietnamese?

tính tương thích

이 두 소프트웨어는 상호운용성이 높아서 함께 사용할 수 있습니다.

Hai phần mềm này có tính tương thích cao nên có thể sử dụng chung.


¿Cómo usar "상호운용성" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Tính năng cho phép các hệ thống, phần mềm, hoặc thiết bị hoạt động cùng nhau mà không gặp sự cố.

이 제품은 다른 브랜드의 장비와도 상호운용성이 있습니다.

Sản phẩm này có tính tương thích với các thiết bị của các thương hiệu khác.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật.

Kinh doanh
trang trọng

Tính khả năng hợp tác hoặc tương tác hiệu quả giữa các tổ chức, hệ thống hoặc người dùng.

두 회사의 시스템은 상호운용성이 높아 협업이 원활합니다.

Hệ thống của hai công ty có tính tương thích cao nên hợp tác diễn ra thuận lợi.

Trong lĩnh vực kinh doanh, nó có thể đề cập đến khả năng hợp tác giữa các tổ chức.

Cụm từ kết hợp

상호운용성 테스트kiểm tra tính tương thích상호운용성 표준tiêu chuẩn tương thích

Từ đồng nghĩa

상호호환성호환성

Từ trái nghĩa

불호환성

Cụm từ liên quan

상호운용성 검증cụm từ
kiểm tra tính tương thích

Mẹo hay

Tính tương thích trong công nghệ

Tính tương thích là một yếu tố quan trọng khi chọn phần mềm hoặc thiết bị để đảm bảo chúng có thể hoạt động cùng nhau mà không gặp sự cố.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Luôn kiểm tra tính tương thích trước khi kết hợp các hệ thống hoặc thiết bị khác nhau để tránh xung đột.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '상호' (lẫn nhau) và '운용성' (tính khả năng vận hành).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả khả năng tương thích giữa các hệ thống hoặc thiết bị.

Phân tích từ

상호
lẫn nhau
root
+
운용성
tính khả năng vận hành
root
Từ Điển Hàn Việt
Explorar más palabras Korean→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.