사전 조치한다

sajeon jochihanda
thực hiện các biện pháp trước

회사는 법적 분쟁을 예방하기 위해 사전 조치한다.

Công ty thực hiện các biện pháp trước để ngăn ngừa tranh chấp pháp lý.


Luật
trang trọng

Thực hiện các biện pháp hoặc hành động trước khi xảy ra vấn đề hoặc sự cố để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu tác động của chúng.

사고 예방을 위해 안전 장비를 사전 조치한다.

Để ngăn ngừa tai nạn, họ thực hiện các biện pháp an toàn trước.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và quản lý rủi ro.

Kinh doanh
Kinh doanh

Làm các bước chuẩn bị hoặc hành động trước khi bắt đầu một dự án hoặc hoạt động để đảm bảo sự thành công.

새로운 프로젝트를 시작하기 전에 사전 조치를 한다.

Trước khi bắt đầu dự án mới, họ thực hiện các bước chuẩn bị.

Trong kinh doanh, điều này có thể bao gồm nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch và chuẩn bị tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

사전 조치 조치biện pháp trước사전 조치 계획kế hoạch trước

Cụm từ liên quan

사전 예방cụm từ
ngăn ngừa trước
사전 준비cụm từ
chuẩn bị trước

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong lĩnh vực pháp lý, '사전 조치한다' thường được sử dụng để mô tả các biện pháp phòng ngừa tranh chấp hoặc vi phạm pháp luật.

Quy tắc vàng

Độ chính xác

Khi sử dụng '사전 조치한다', hãy đảm bảo rằng các biện pháp được thực hiện trước khi vấn đề xảy ra, không phải sau khi vấn đề đã xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ '사전' (sự trước) và '조치한다' (thực hiện biện pháp) kết hợp để chỉ các hành động được thực hiện trước khi vấn đề xảy ra.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và quản lý rủi ro để mô tả các biện pháp phòng ngừa.

Phân tích từ

사전
trước
prefix
+
조치한다
thực hiện biện pháp
verb
Từ Điển Hàn Việt