Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 말이 고와야 듣는 말도 곱다

말이 고와야 듣는 말도 곱다

mari gowaya deutneun maldo gopda◆tục ngữ
lời nói dịu dàng thì người nghe cũng dễ chịu

말 한마디에 천냥 빚도 갚는다고 하지 않습니까? 말이 고와야 듣는 말도 곱습니다.

Chẳng phải người ta nói rằng một lời nói có thể trả được nợ ngàn vàng đó sao? Lời nói dịu dàng thì người nghe cũng dễ chịu.


trang trọng

Lời nói nhẹ nhàng, tử tế sẽ khiến người nghe cảm thấy thoải mái và dễ chịu, từ đó phản ứng lại cũng tích cực hơn.

상대방이 화를 내고 있을 때 부드러운 말로 달래면 듣는 말도 곱게 들릴 거예요.

Khi đối phương đang nổi giận, nếu bạn dùng lời nói dịu dàng để an ủi, thì lời họ nói ra cũng sẽ dễ chịu hơn.

부모님은 항상 아이에게 부드러운 말로 타이르셨다. 말이 고와야 듣는 말도 곱다는 진리야.

Bố mẹ luôn nhẹ nhàng khuyên bảo con cái. Lời nói dịu dàng thì người nghe cũng dễ chịu quả là một chân lý.

Thường được dùng để khuyên nhủ về cách ứng xử trong giao tiếp, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tế nhị và nhã nhặn trong lời nói.

Cụm từ kết hợp

말이 곱다lời nói dịu dàng, nhẹ nhàng듣는 말도 곱다lời nghe vào tai dễ chịu

Từ đồng nghĩa

말 한 마디가 천 냥 빚을 갚는다말 한마디가 백 냥 빚을 갚는다

Từ trái nghĩa

말이 거칠면 듣는 말도 거칠어진다

Cụm từ liên quan

입이 가볍다thành ngữ
lắm chuyện, không giữ bí mật
입이 무겁다thành ngữ
kín miệng, biết giữ bí mật
말 한마디에 천 냥 빚을 갚는다tục ngữ
một lời nói có thể cứu vãn mọi chuyện, lời nói quan trọng

Mẹo hay

Cách ứng dụng trong giao tiếp

Hãy luôn giữ giọng điệu nhẹ nhàng và từ ngữ tế nhị khi giao tiếp, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng. Điều này không chỉ giúp người nghe dễ chịu hơn mà còn tạo dựng hình ảnh tích cực cho chính bạn.

Quy tắc vàng

Nguyên tắc vàng trong giao tiếp

Lời nói có thể xây dựng hoặc phá hủy mối quan hệ. Hãy suy nghĩ cẩn thận trước khi nói và luôn chọn lời lẽ nhẹ nhàng, tôn trọng.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện từ lâu trong văn hóa dân gian Hàn Quốc, thể hiện triết lý về sự quan trọng của lời nói trong giao tiếp. '고와야' là dạng giả định thể hiện điều kiện, '곱다' nghĩa gốc là 'mềm mại, nhẹ nhàng', sau này được mở rộng nghĩa thành 'dễ chịu, thoải mái'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khuyên nhủ về cách ứng xử, đặc biệt trong giáo dục con cái hoặc trong môi trường công sở. Có thể dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

말
lời nói
noun
+
이
trợ từ chủ ngữ (thường dùng trong văn viết trang trọng)
particle
+
고와야
phải nhẹ nhàng, phải dịu dàng (dạng giả định của '고와야 하다')
conjugation
+
듣는
người nghe (dạng danh từ hóa của động từ '듣다')
adjective
+
말
lời nói
noun
+
도
cũng (trợ từ nhấn mạnh)
particle
+
곱다
dễ chịu, thoải mái (nghĩa bóng)
adjective
Từ Điển Hàn Việt
Explorar más palabras Korean→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.