Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 말 많은 사람

말 많은 사람

mal maneun saram
người hay nói nhiều

그는 말 많은 사람이라 항상 주변에 친구들이 많아요.

Anh ấy là người hay nói nhiều nên luôn có nhiều bạn xung quanh.


thông thường

Người thường nói nhiều, thích chia sẻ suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình với người khác.

말 많은 사람은 종종 주변에서 신뢰를 얻기 어렵다.

Người hay nói nhiều thường khó được tin tưởng từ người xung quanh.

Thường dùng để mô tả tính cách của một người, có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

말 많은 친구bạn hay nói nhiều말 많은 사람과 함께 있으면 지루하지 않다Khi ở cùng người hay nói nhiều thì không buồn chán

Từ đồng nghĩa

수다 많은 사람말이 많은 사람

Từ trái nghĩa

말 없는 사람침묵적인 사람

Cụm từ liên quan

수다쟁이cụm từ
người hay nói nhiều
말이 적다cụm từ
ít nói

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này thường dùng để mô tả tính cách của một người, có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Tính cách tích cực hay tiêu cực?

Tùy thuộc vào ngữ cảnh mà cụm từ này có thể mang ý nghĩa tích cực (vui vẻ, thân thiện) hoặc tiêu cực (quá loạn, không biết khi nào nên im lặng).

Nguồn gốc từ

Từ '말' (nói) và '많은' (nhiều) kết hợp với '사람' (người) để tạo thành một cụm từ mô tả tính cách của một người.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tính cách của một người, có thể là tích cực (vui vẻ, thân thiện) hoặc tiêu cực (quá loạn, không biết khi nào nên im lặng).

Phân tích từ

말
nói
root
+
많은
nhiều
root
+
사람
người
root
Từ Điển Hàn Việt
Explorar más palabras Korean→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.