Looking up...
그는 도둑이다.
Anh ấy là kẻ trộm.
Người lấy tài sản của người khác một cách bất hợp pháp.
그는 밤에 집에 들어가서 물건을 훔쳤다.
Anh ta đã vào nhà vào ban đêm và lấy trộm đồ đạc.
Thường dùng để chỉ người có hành vi trộm cắp, có thể mang tính xúc phạm.
'절도범' nhấn mạnh vào hành vi phạm pháp, còn '도둑' thường dùng chung cho mọi loại trộm.
Ví dụ: '교활한 도둑' (kẻ trộm xảo quyệt).
Từ gốc Hàn Quốc, xuất hiện từ thời Trung Hàn, có nghĩa là người trộm.
Dùng để chỉ người có hành vi trộm cắp; thường không dùng cho hành vi nhẹ như mượn mà không trả.