Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 눈이 없다

눈이 없다

nuni eopda
không có mắt

이 인형은 눈이 없다.

Con búp bê này không có mắt.


thông thường

Không có mắt, không có khả năng nhìn thấy.

이 동물은 눈이 없다.

Con vật này không có mắt.

눈이 없는 사람은 시각 장애가 있을 수 있다.

Người không có mắt có thể bị tàn tật thị lực.

Thường dùng để mô tả vật thể hoặc sinh vật không có mắt.

Cụm từ kết hợp

눈이 없는không có mắt

Từ đồng nghĩa

눈 없는시각이 없는

Từ trái nghĩa

눈이 있다시각이 있다

Cụm từ liên quan

눈에 띄다cụm từ
nổi bật
눈에 넣어도 아프지 않다thành ngữ
quý mến

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho vật thể hoặc sinh vật không có mắt, không dùng cho người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '눈' (mắt) và '없다' (không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật thể hoặc sinh vật không có mắt. Có thể dùng trong ngữ cảnh sinh học, khoa học hoặc miêu tả vật dụng.

Phân tích từ

눈
mắt
root
+
없다
không có
root
Từ Điển Hàn Việt
Explorar más palabras Korean→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.