계획서류
tài liệu kế hoạch회사는 새로운 프로젝트를 시작하기 전에 계획서류를 검토했습니다.
Công ty đã xem xét tài liệu kế hoạch trước khi bắt đầu dự án mới.
trang trọng
Tài liệu hoặc các bản ghi liên quan đến kế hoạch, bao gồm chi tiết về mục tiêu, thời gian, nguồn lực và các bước thực hiện.
이 계획서류는 프로젝트의 성공을 보장하기 위해 필수적입니다.
Tài liệu kế hoạch này là bắt buộc để đảm bảo sự thành công của dự án.
Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc dự án để quy hoạch và quản lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ '계획' (kế hoạch) + '서류' (tài liệu).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như kinh doanh, quản lý dự án hoặc các tổ chức.
Phân tích từ
계획
kế hoạch
root서류
tài liệu
rootTừ Điển Hàn Việt