계절적 변화

gyejeoljeok hwaja
thay đổi theo mùa

계절적 변화에 따라 식물의 생장 주기가 달라집니다.

Chu kỳ sinh trưởng của cây thay đổi theo thay đổi theo mùa.


chung

Thay đổi trong tự nhiên, khí hậu, hoặc hoạt động của con người theo các mùa trong năm.

계절적 변화는 동물의 번식 주기에 영향을 미칩니다.

Thay đổi theo mùa ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản của động vật.

이 지역은 계절적 변화가 매우 두드러집니다.

Khu vực này có sự thay đổi theo mùa rất rõ rệt.

Thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội thay đổi theo các mùa.

Cụm từ kết hợp

계절적 변화에 따른theo thay đổi theo mùa계절적 변화가 두드러진có sự thay đổi theo mùa rõ rệt

Cụm từ liên quan

계절적 변화에 적응하다cụm từ
thích nghi với sự thay đổi theo mùa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với '계절 변화' (thay đổi theo mùa) mà không có tính chất 'thuộc về mùa'.

Nguồn gốc từ

Từ '계절적' (계절 + 적) có nghĩa là 'thuộc về mùa' và '변화' có nghĩa là 'thay đổi'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, văn học, hoặc khi nói về các hiện tượng tự nhiên.

Phân tích từ

계절적
thuộc về mùa
root
+
변화
thay đổi
root
Từ Điển Hàn Việt