Looking up...
이 산은 경치 좋은 곳이에요.
Núi này là nơi có cảnh đẹp.
Nơi có cảnh đẹp, thường được miêu tả là một địa điểm hấp dẫn về thiên nhiên hoặc kiến trúc.
우리는 경치 좋은 곳에 캠핑을 갔어요.
Chúng tôi đã đi cắm trại ở một nơi có cảnh đẹp.
이 마을은 경치 좋은 곳으로 유명해요.
Thị trấn này nổi tiếng là nơi có cảnh đẹp.
Thường dùng để mô tả địa điểm du lịch hoặc cảnh quan ấn tượng.
Thường dùng để mô tả địa điểm du lịch hoặc cảnh quan ấn tượng.
Chỉ dùng để mô tả nơi có cảnh đẹp, không dùng cho nơi không có cảnh quan.
Từ '경치' (cảnh) + '좋은' (tốt) + '곳' (nơi).
Thường dùng để mô tả địa điểm du lịch hoặc cảnh quan ấn tượng.