간과하다
bỏ qua, không chú ý의사들은 그 증상을 간과하지 말아야 합니다.
Bác sĩ không nên bỏ qua triệu chứng đó.
thông thường
Bỏ qua, không chú ý đến điều gì đó, thường dẫn đến hậu quả không tốt.
그 작은 증상을 간과하면 큰 병으로 발전할 수 있습니다.
Nếu bỏ qua triệu chứng nhỏ đó, có thể phát triển thành bệnh nặng.
그는 중요한 세부 사항을 간과했다.
Anh ta đã bỏ qua những chi tiết quan trọng.
Thường dùng để chỉ việc không chú ý đến điều quan trọng, dẫn đến hậu quả xấu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng chính xác
Dùng cho việc bỏ qua điều quan trọng, thường dẫn đến hậu quả xấu.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Nếu có thể dẫn đến hậu quả xấu, thì không nên bỏ qua (간과하지 말라).
Nguồn gốc từ
Từ '간' (간: nội tạng quan trọng) + '과하다' (bỏ qua), gợi ý ý nghĩa bỏ qua điều quan trọng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, công việc, hoặc tình huống quan trọng.
Phân tích từ
간
nội tạng quan trọng
root과하다
bỏ qua
suffixTừ Điển Hàn Việt