Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. F1

F1

efu ichiTừ vay mượn từ English F1
đua xe Công thức 1

F1は世界最高峰のモータースポーツです。

F1 là môn thể thao tốc độ đỉnh cao thế giới.


trang trọng

Giải đua xe Công thức 1, giải đấu vô địch thế giới về đua xe ô tô hạng sang.

F1のレースは毎年世界各地で開催される。

Các chặng đua F1 được tổ chức hàng năm trên khắp thế giới.

F1のシーズンは通常3月から11月まで開催されます。

Mùa giải F1 thường diễn ra từ tháng 3 đến tháng 11.

F1 viết tắt của 'Formula One', tên chính thức là 'FIA Formula One World Championship'.

Cụm từ kết hợp

F1ドライバーtay đua F1F1グランプリchặng đua F1F1シーズンmùa giải F1

Từ đồng nghĩa

フォーミュラ1FIAフォーミュラ1世界選手権

Cụm từ liên quan

モナコGPcụm từ
Chặng đua Monaco Grand Prix
ポールポジションcụm từ
vị trí xuất phát đầu tiên trong chặng đua

Mẹo hay

Phân biệt F1 với các giải đua khác

F1 là giải đua xe hạng sang duy nhất được FIA công nhận là giải vô địch thế giới. Các giải khác như NASCAR hay IndyCar có quy định kỹ thuật khác biệt.

Quy tắc vàng

Cách viết tắt chính thức

F1 luôn viết hoa toàn bộ trong tiếng Nhật. Không viết 'f1' hay 'F-1' trừ trường hợp không chính thức.

Nguồn gốc từ

Viết tắt của 'Formula One', xuất phát từ tiếng Anh. 'Formula' ám chỉ bộ quy tắc kỹ thuật thống nhất, 'One' chỉ hạng mục đỉnh cao nhất.

Ghi chú sử dụng

F1 thường được viết hoa toàn bộ trong tiếng Nhật. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'F1' đã trở nên quen thuộc trong cộng đồng yêu thể thao tốc độ.

Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.