4年ぶり
¿Qué significa "4年ぶり"?
sau bốn năm4年ぶりに友達に会った
Anh gặp bạn sau bốn năm
¿Cómo usar "4年ぶり" correctamente?
thông thường
Thời gian kể từ lần cuối cùng một sự kiện xảy ra, thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian dài giữa hai lần gặp gỡ hoặc sự kiện tương tự
このレストランは開店してから10年ぶりだ
Quán ăn này mở cửa sau 10 năm
彼は大学卒業してから5年ぶりに故郷に帰った
Anh ấy trở về quê hương sau năm năm kể từ khi tốt nghiệp đại học
Thường được sử dụng để nhấn mạnh khoảng thời gian dài giữa hai sự kiện
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian dài giữa hai lần gặp gỡ hoặc sự kiện tương tự. Có thể được sử dụng với các số khác nhau để chỉ các khoảng thời gian khác nhau.
Phân tích từ
4年
bốn năm
rootぶり
lần cuối
suffixTừ Điển Nhật Việt