鮮度
¿Qué significa "鮮度"?
độ tươi ngonこの魚は鮮度がいい。
Con cá này độ tươi ngon tốt.
¿Cómo usar "鮮度" correctamente?
Mức độ tươi ngon của thực phẩm, đặc biệt là hải sản, rau củ, hoặc thịt, dựa trên thời gian thu hoạch, bảo quản và vận chuyển.
この寿司は鮮度がとても高い。
Sushi này có độ tươi ngon rất cao.
鮮度が落ちた魚は避けた方がいい。
Nên tránh những con cá đã giảm độ tươi ngon.
Thường được sử dụng trong ngành thực phẩm, siêu thị, nhà hàng, và thương mại hải sản.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '鮮度' và '新鮮さ'
Cả hai đều liên quan đến độ tươi ngon, nhưng 鮮度 thường nhấn mạnh vào 'mức độ' (ví dụ: quản lý độ tươi ngon), trong khi 新鮮さ nhấn mạnh vào 'tính chất tươi ngon' (ví dụ: sự tươi ngon của rau).
Quy tắc vàng
Sử dụng '鮮度' trong ngữ cảnh chuyên ngành
Từ này chủ yếu dùng trong ngành thực phẩm, nhà hàng, hoặc siêu thị. Trong giao tiếp thông thường, người Việt thường nói 'độ tươi' hoặc 'tươi' thay thế.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 鮮 (tươi, ngon) + 度 (mức độ). 鮮 bắt nguồn từ chữ Hán '鮮' (tiên), nghĩa gốc là 'tươi', 'sống động'. 度 nghĩa là 'mức độ', 'trạng thái'. Kết hợp thành 'mức độ tươi ngon'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'độ tươi' hoặc 'tươi' thay thế, nhưng 'độ tươi ngon' là cách dịch chính xác nhất.