鬼ごっこ

onigokko

¿Qué significa "鬼ごっこ" en Vietnamese?

trốn tìm

公園で子供たちが鬼ごっこをしている。

Bọn trẻ đang chơi trốn tìm ở công viên.


¿Cómo usar "鬼ごっこ" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

thông thường

Trò chơi trẻ em trong đó một người đóng vai 'quỷ' và đuổi bắt những người khác.

休み時間にクラスメイトと鬼ごっこをした。

Tôi chơi trốn tìm với bạn cùng lớp vào giờ nghỉ.

Thường chơi ngoài trời. Người bị bắt sẽ trở thành 'quỷ' trong lượt tiếp theo.

Cụm từ kết hợp

鬼ごっこをするchơi trốn tìm鬼ごっこで遊ぶchơi trốn tìm

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 鬼ごっこ và かくれんぼ

鬼ごっこ: người đuổi bắt (quỷ) có thể nhìn thấy tất cả người chơi. かくれんぼ: người bị truy đuổi có thể ẩn náu, người đuổi phải tìm kiếm.

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản

鬼 (quỷ) + ごっこ (đuổi bắt). 'ごっこ' là hậu tố chỉ hoạt động giả vờ, chơi đùa.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '鬼' (quỷ, ma) + 'ごっこ' (đuổi bắt, chơi giả). 'ごっこ' bắt nguồn từ động từ 'ごっこする' (giả vờ chơi).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trẻ em hoặc hoạt động giải trí đơn giản. Không nhầm lẫn với 'かくれんぼ' (trốn tìm) vốn có quy tắc khác.

Phân tích từ

鬼
quỷ, ma
root
+
ごっこ
đuổi bắt, chơi giả
suffix
Từ Điển Nhật Việt