飲み物
¿Qué significa "飲み物"?
đồ uống私はコーヒーが飲み物として好きです
Tôi thích cà phê như đồ uống
¿Cómo usar "飲み物" correctamente?
thông thường
Đồ uống, thức uống
このレストランには飲み物が豊富です
Quán ăn này có nhiều loại đồ uống
Thường dùng để chỉ đồ uống không chứa cồn
Nguồn gốc từ
Từ '飲み' (nomi) có nghĩa là 'uống', '物' (mono) có nghĩa là 'đồ vật'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ đồ uống không chứa cồn. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, có thể dùng '飲料' (nhậm liêu) để chỉ đồ uống có chứa cồn.
Phân tích từ
飲み
uống
root物
đồ vật
rootTừ Điển Nhật Việt