顔色

kaoiro

¿Qué significa "顔色"?

sắc mặt

彼は顔色が悪いです。

Anh ấy sắc mặt xấu quá.


¿Cómo usar "顔色" correctamente?

neutral

sắc mặt (thể hiện trạng thái sức khỏe, tâm trạng hoặc cảm xúc thông qua biểu hiện trên khuôn mặt)

顔色が悪いですね。大丈夫ですか?

Sắc mặt anh không tốt lắm. Có sao không?

疲れた顔色をしている。

Trông anh có vẻ mệt mỏi.

Thường dùng để quan sát sức khỏe hoặc tâm trạng của người khác mà không cần lời nói. Có thể mang nghĩa tích cực (khỏe mạnh) hoặc tiêu cực (mệt mỏi, bệnh tật).

Cụm từ kết hợp

顔色が悪いsắc mặt xấu, trông không khỏe顔色を伺うnhìn sắc mặt để đoán tâm trạng顔色を見るxem sắc mặt (để đánh giá tình hình)

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

顔が真っ青cụm từ
mặt tái mét (do sợ hãi hoặc bệnh tật)
顔色を変えるcụm từ
thay đổi sắc mặt đột ngột (do ngạc nhiên, sợ hãi)

Mẹo hay

Phân biệt 顔色 và 表情

顔色 chủ yếu chỉ màu sắc/sức khỏe thể hiện trên da mặt, trong khi 表情 (hyōjō) bao gồm cả nét mặt, cử chỉ và biểu cảm toàn diện. Ví dụ: 「顔色が悪い」chỉ sắc mặt xanh xao, còn 「表情が暗い」chỉ vẻ mặt buồn bã.

Quy tắc vàng

Sử dụng tự nhiên trong hội thoại

Khi quan sát sắc mặt người khác, người Nhật thường dùng 顔色を伺う (nhìn sắc mặt để đoán ý) trong ngữ cảnh lịch sự. Ví dụ: 彼女の顔色を伺いながら話す (vừa nói vừa quan sát sắc mặt cô ấy).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 顔 (kao - khuôn mặt) và 色 (iro - màu sắc). Ban đầu chỉ nghĩa đen là màu sắc trên khuôn mặt, sau phát triển thành nghĩa bóng chỉ biểu hiện cảm xúc/thái độ thông qua nét mặt.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để quan sát sức khỏe hoặc tâm trạng người khác. 2. Không dùng để mô tả bản thân (trừ khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh đặc biệt). 3. Có thể kết hợp với động từ 見る, 伺う, 察する để chỉ hành động quan sát sắc mặt.

Phân tích từ

顔
khuôn mặt
root
+
色
màu sắc
root
Từ Điển Nhật Việt