非表示

hihyōji

¿Qué significa "非表示" en Vietnamese?

không hiển thị

設定画面で「非表示」を選択すると、その項目は一覧に表示されません。

Nếu chọn 'không hiển thị' trong màn hình cài đặt, mục đó sẽ không xuất hiện trong danh sách.


¿Cómo usar "非表示" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

chuyên ngành

Chế độ hoặc trạng thái không hiển thị, không xuất hiện trên giao diện người dùng.

この機能を非表示にすると、他のユーザーから見えなくなります。

Nếu ẩn chức năng này, nó sẽ không còn hiển thị với người dùng khác.

非表示設定を解除してください。

Vui lòng hủy thiết lập 'không hiển thị'.

Thường dùng trong cài đặt phần mềm, trang web hoặc ứng dụng để ẩn các mục không cần thiết.

chuyên ngành

Tính từ chỉ trạng thái không được hiển thị, không xuất hiện trước mắt người dùng.

非表示のファイルを表示するには、設定を変更します。

Để hiển thị tập tin bị ẩn, bạn cần thay đổi cài đặt.

Có thể kết hợp với các động từ như 設定する (thiết lập), 切り替える (chuyển đổi), 変更する (thay đổi).

Cụm từ kết hợp

非表示設定cài đặt ẩn非表示モードchế độ ẩn非表示にするẩn đi, tắt hiển thị非表示を解除するhủy ẩn, hiển thị trở lại

Cụm từ liên quan

非表示領域cụm từ
vùng ẩn, khu vực không hiển thị
非表示属性cụm từ
thuộc tính ẩn

Mẹo hay

Phân biệt 非表示 và 隠す

非表示 thường dùng trong ngữ cảnh cài đặt, trạng thái tĩnh (ví dụ: 'chọn chế độ ẩn'), trong khi 隠す là động từ chỉ hành động ẩn đi một thứ gì đó ngay lập tức (ví dụ: 'tôi ẩn bức ảnh').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 非表示?

Dùng khi nói về trạng thái hoặc chế độ (danh từ/na-adjective), đặc biệt trong công nghệ. Không dùng để chỉ hành động ẩn đi tức thời.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 非 (phi, không) + 表示 (hiển thị). 表示 vốn có nguồn gốc Hán-Nhật (phi + biểu thị), nghĩa gốc là 'biểu thị, hiển thị'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh kỹ thuật, đặc biệt là lập trình, quản trị hệ thống, hoặc thiết kế giao diện người dùng. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến giao diện phần mềm.

Phân tích từ

非
không, phi
prefix
+
表示
hiển thị, biểu thị
noun
Từ Điển Nhật Việt